Kết quả thi thử khảo sát vào 10 (lần 1 - 2016)

TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
                                        KẾT QUẢ THI KHẢO SÁT VÀO 10 - LẦN 1
                                                   NĂM HỌC 2016 - 2017 NGÀY THI: 17/4/2016
STT Họ và tên SBD Lớp Trường THCS Điểm Toán Điểm Văn
1 Nguyễn Trường An 160001 9A1 Tân Thành 4,75 6,5
2 Dương Dĩ An 160002 9A2 Độc Lập 7,25 7,75
3 Nguyễn Hoàng An 160003 9A1 Tân Thành 5 7,75
4 Bùi Bình An 160004 9A2 Phú Xá 7,25 7,25
5 Trần Minh Anh 160005 9A1 Phú Xá 7,75 8,5
6 Trần Kim Anh 160006 9A3 Tân Lập 1,5 6,5
7 Trần Huy Anh 160007 9A3 Tân Thành 8,75 8
8 Nguyễn Đức Anh 160008 9A3 Độc Lập 7 7,5
9 Nguyễn Việt Anh 160009 9A1 Độc Lập 6,5 6,5
10 Lưu Quỳnh Anh 160010 9A1 Độc Lập 8,75 8,5
11 Nguyễn Vân Anh 160011 9A3 Phú Xá 6,5 7,5
12 La Hoàng Anh 160012 9A1 915 7,5 7,5
13 Nguyễn Tiến Anh 160013 9A1 Tân Thành 5,25 7,5
14 Nguyễn Ngọc Anh 160014 9A1 Tân Thành 1 7
15 Đinh Tuấn Anh 160015 9A3 Độc Lập 7,75 6
16 Nguyễn Thị Mai Anh 160016 9A1 Tân Thành 8 7,75
17 Hoàng Phương Anh 160017 9A1 Tân Thành 7 7,5
18 Tô Quỳnh Anh 160018 9A Hương Sơn 5 8,5
19 Nguyễn Phạm Duy Anh 160019 9A1 Tân Thành 8,25 7,5
20 Phạm Việt Anh 160020 9A1 Tân Thành 6,75 7,75
21 Vũ Ngọc Anh 160021 9A1 Độc Lập    
22 Vũ Trịnh Xuân Anh 160022 9A1 915 6,75 6,5
23 Vũ Ngọc Đức Anh 160023 9A3 Phú Xá 5,75 5,5
24 Phạm Quỳnh Anh 160024 9A2 Độc Lập 6,5 6
25 Nguyễn Thị Minh Anh 160025 9A1 Độc Lập 9,5 8,5
26 Đỗ Thị Phương Anh 160026 9A2 Độc Lập 8,5  
27 Vũ Ngọc Anh 160027 9A1 Độc Lập 9,5 9
28 Nguyễn Thị Vân Anh 160028 9A1 Độc lập 9,25 8,25
29 Dương Tú Anh 160029 9A1 Độc lập 9 6,75
30 Trần Lan Anh 160030 9A2 Độc lập 8 8
31 Đỗ Tú Anh 160031 9C Hương Sơn 8  
32 Lê Phạm Ngọc Anh 160032 9A2 Độc Lập 7,25 6
33 Nguyễn Thị Phương Anh 160033 9C Hương Sơn 7,75 7
34 Nguyễn Đức Anh 160034 9A2 Độc Lập 4,75 6,25
35 Trịnh Kiều Anh 160035 9A1 Tân Thành 7 4,5
36 Hoàng Thị Lan Anh 160036 9A1 Độc Lập 8 8
37 Phạm Tuấn Anh 160037 9A5 Độc lập 6,25 6,5
38 Nguyễn Thị Lan Anh 160038 9A Đồng Liên 2 5
39 Đặng Ngọc Hoàng Anh 160039 9A5 Độc lập 7,75 7
40 Trần Ngọc Anh 160040 9C Hương Sơn 6,75 8,25
41 Đỗ Phương Quỳnh Anh 160041 9A3 Nha trang 9,75 8,25
42 Phạm Thị Ngọc Anh 160042 9A1 Tân Lập 7 8
43 Lê Ngọc Anh 160043 9A1 Độc Lập 9,75 6,5
44 Nguyễn Ngọc Anh 160044 9A4 CVA 10 8,75
45 Vũ Thị Ngọc Ánh 160045 9A3 Phú Xá 4 3
46 Phạm Ngọc Ánh 160046 9A3 Nha trang 8 7
47 Nguyễn Xuân Bách 160047 9A2 Tân Lập 4 3
48 Nguyễn Thái Bảo 160048 9A1 Gia Sàng 7,5 7,5
49 Nguyễn Trương Bảo 160049 9A3 Độc Lập 6,5 4,75
50 Hoàng Quốc Bảo 160050 9B Đồng Liên 8 7,5
51 Đào Thị Hòa Bình 160051 9A4 CVA 8,25 8,5
52 Nguyễn Thái Bình 160052 9A1 Độc Lập    
53 Tạ Thị Châm 160053 9B Đồng Liên 3 7,5
54 Nguyễn Phương Chi 160054 9A3 Độc Lập 3,5 6
55 Đặng Minh Chi 160055 9A2 Độc lập    
56 Đinh Ngọc Linh Chi 160056 9A2 Độc lập 5,5 7,5
57 Đặng Phương Chi 160057 9A3 Phú Xá 3,75  
58 Nông Thùy Chi 160058 9C Hương Sơn 6,5 7,5
59 Nguyễn Đình Chiến 160059 9A1 Phú Xá   4,5
60 Hoàng Phương Chinh 160060 9 915 8,25 7,5
61 Trương Ngọc Chung 160061 9A2 Phú Xá 6,75 5,5
62 Tạ Như Công 160062 9A Đồng Liên 2,75 5
63 Trần Thị Cúc 160063 9B Đồng Liên 5,75 7,75
64 Đặng Quốc Cường 160064 9A Hương Sơn 5,25 5,5
65 Phan Trọng Cường 160065 9A1 915 8,5 7,75
66 Nguyễn Hùng Cường 160066 9A2 Độc Lập 9 7,5
67 Vũ Mạnh Cường 160067 9A3 Nha trang 6,75 6,5
68 Nguyễn Minh Đăng 160068 9A2 Gia Sàng 6,25 7
69 Trần Hồng Đăng 160069 9B Hương Sơn 6 7
70 Phạm Văn Đạt 160070 9A Hương Sơn 0,25 3
71 Trần Quang Đạt 160071 9A2 Cam Giá 7 2,75
72 Nguyễn Mạnh Đạt 160072 9A1 Cam Giá 6,5 5,25
73 Lê Thành Đạt 160073 9A1 Độc Lập 8,25 5,75
74 Từ Khánh Diệp 160074 9A3 Độc Lập   0,25
75 Phạm Thị Ngọc Diệp 160075 9C Hương Sơn 7,75 7,25
76 Chu Hồng Diệp 160076 9A4 CVA 8,25 8,5
77 Tô Khánh Đông 160077 9A4 Độc Lập 9 7
78 Nguyễn Tiến Đức 160078 9A3 Tân Thành 6,25 7,75
79 Vũ Anh Đức 160079 9A1 Độc Lập 8,25 7,5
80 Nguyễn Thành Đức  160080 9A3 Độc Lập   5,75
81 Phạm Minh Đức 160081 9A Hương Sơn 6 6,5
82 Nguyễn Minh Đức 160082 9A1 Độc Lập 7,75 8
83 Hứa Sỹ Đức 160083 9A5 Độc Lập 8 5,25
84 Nguyễn Anh Đức 160084 9A1 Tân Thành 6 7
85 Nguyễn Minh Đức 160085 9A1 Độc lập 5 7
86 Lê Xuân Đức 160086 9C Hương Sơn 5  
87 Dương Nguyễn Thùy Dung 160087 9A2 Độc Lập 7,5 7,25
88 Nguyễn Thị Thùy Dung 160088 9A5 Độc lập 4 5,5
89 Nguyễn Tiến Dũng 160089 9A1 Phú Xá 8 6
90 Công Anh Dũng 160090 9A4 Độc Lập 9 7
91 Vương Quốc Dũng 160091 9A1 Độc Lập 9,25 6,75
92 Trần Mạnh Dũng 160092 9A2 Cam Giá 8 7
93 Nông Thùy Dương 160093 9A1 CVA 8,25 7,25
94 Nguyễn Trọng Ánh Dương 160094 9A Tích Lương 8,25 7,25
95 Lê Tuấn Dương 160095   CVA 8,75 7
96 Phan Thùy Dương 160096 9A2 Phú Xá   7,5
97 Hoa Minh Dương 160097 9A Hương Sơn 9 8
98 Đặng Hải Dương 160098 9A2 Độc Lập 8,25 6,25
99 Đỗ Thùy Dương 160099 9A3 Phú Xá 6,25 6,5
100 Nguyễn Thùy Dương 160100 9A5 Độc Lập 5,5 6,75
101 Nguyễn Thùy Dương 160101 9A5 CVA 8,75 7,5
102 Hoàng Ngọc Đăng Dương 160102 9A3 CVA 8,5 7,25
103 Đỗ Phạm Vũ Dương 160103 9A2 LNQ 6 6,5
104 Nguyễn Đức Duy 160104 9A Thượng Đình 7,25 3,5
105 Lê Công Duy 160105 9A1 Gia Sàng 7,5 6,25
106 Phạm Khánh Duy 160106 9A1 Tân Thành 7,5 7,5
107 Nguyễn Mỹ Duyên 160107 9A3 Độc Lập 8,75 8,5
108 Nguyễn Thị Phương Giang 160108 9A Thượng Đình 7,75 8
109 Nguyễn Thị Thu Giang 160109 9A5 Độc Lập 7,5 7
110 Nguyễn Thị Hồng Giang 160110 9A3 Phú Xá 8,25 7,75
111 Nguyễn Trường Giang 160111 9A4 Nha trang 6,75 6,5
112 Phạm Hương Giang 160112 9A1 Phú Xá   6,25
113 Nguyễn Thị Hương Giang 160113 9C Hương Sơn 7,25 8,5
114 Đặng Trịnh Quỳnh Giang 160114 9A5 Độc lập 8,75 8,25
115 Phạm Nguyễn Hương Giang 160115 9C Hương Sơn 8,5 8,25
116 Nguyễn Hương Giang 160116 9C Hương Sơn 9 8,25
117 Nguyễn Thu Hà 160117 9A3 Độc Lập 4,5 5,75
118 Nguyễn Thị Minh Hà 160118 9A3 Tân Thành 8,25 8,25
119 Lê Ngọc Hà 160119 9A2 Độc Lập 8 8,25
120 Phạm Thu Hà 160120 9A3 Độc Lập 6,25 7,75
121 Dương Thanh Hà 160121 9A1 Phú Xá   6
122 Lê Ngọc Hà 160122 9A2 Lương Sơn 6,25 7,75
123 Đặng Thị Thu Hà 160123 9A Nha trang 2,25 6,5
124 Nguyễn Hồng Hải 160124 9A1 915 7 7
125 Phùng Đức Hải 160125 9A1 Gia Sàng 0,5 6,75
126 Nguyễn Ngọc Hải 160126 9A2 Tân Lập 3,25 6,75
127 Mai Viết Hải 160127 9A2 Phú Xá 6,5 8
128 Dương Đức Hải 160128 9A Thượng Đình 5,25 6,75
129 Trần Thanh Hải 160129 9 Hoàng Văn Thụ 8 7,25
130 Ngô Thu Hằng 160130 9A2 Độc Lập 8 7,75
131 Phạm Thanh Hằng 160131 9A2 Cam Giá 7,25 6,25
132 Nguyễn Thị Diệu Hằng 160132 9A5 Độc Lập 4 6,5
133 Nguyễn Đăng Hiếu Hạnh 160133   Độc Lập 5,75 6,25
134 Nguyễn Thị Hảo 160134 9A Hương Sơn 1 6,75
135 Trương Ngọc Hảo 160135 9A Đồng Liên 3,75 7
136 Dương Thị Thúy Hậu 160136 9A1 Tân Thành 8,75 8,75
137 Phạm Thu Hiền 160137 9A2 Phú Xá 7,75 8
138 Nguyễn Thị Hiền 160138 9A Hương Sơn 7,5 8,75
139 Nguyễn Thị Thu Hiền 160139 9A1 Gia Sàng 7,25 7,25
140 Hà Văn Hiển 160140 9A1 Bách Quang 1 6,5
141 Vương Quốc Hiếu 160141 9A1 Độc Lập 8,25 8,25
142 Võ Minh Hiếu 160142 9A3 Phú Xá 8,75 7,5
143 Nguyễn Ngọc Hiếu 160143 9A3 Phú Xá 1,5 6
144 Nguyễn Minh Hiếu 160144 9A3 Độc Lập   5,75
145 Dương Trung Hiếu 160145 9A Hương Sơn 7 6,25
146 Phạm Minh Hiếu 160146 9A Hương Sơn 1,5 4,25
147 Cao Thu Hoa 160147 9A3 Phú Xá 6,25 8,25
148 Lưu Thị Quỳnh Hoa 160148   Lương Sơn 7,25 8
149 Huỳnh Thị Thu Hoa 160149 9A3 Độc Lập 8,5 8,25
150 Nguyễn Thị Hoa 160150 9A Đồng Liên 1,25 7,5
151 Nguyễn Thái Hòa 160151 9A1 Phú Xá 5,5 7
152 Bùi Trần Khánh Hòa 160152 9A2 Độc Lập 6,75 6
153 Đinh Thị Thu Hòa 160153 9A5 Độc Lập 8,25 6,5
154 Nguyễn Thị Thu Hoài 160154 9A1 Phú Xá 5,25  
155 Nguyễn Thị Hoài 160155 9A1 Phú Xá 3,25 5,5
156 Phạm Ngọc Hoài 160156 9A4 CVA 8,25 6,75
157 Đinh Huy Hoàng 160157 9A4 Nha trang 6,5 7,25
158 Trần Văn Hoàng 160158 9C Hương Sơn 9 6,75
159 Nguyễn Huy Hoàng 160159 9A2 Lương Sơn 5,5 5,75
160 Phạm Ngọc Hoàng 160160 9A2 Cam Giá 8,75 6,25
161 Lê Kỳ Hoa Hồng 160161 9A1 Phú Xá 5,25 4,75
162 Lưu Thị Bích Hồng 160162   Lương Sơn 6,75 8
163 Nguyễn Thị Thúy Hồng 160163 9A4 Độc Lập 6,25 7,5
164 Hà Thị Hồng 160164 9A1 Phú Xá   6,75
165 Trần Ngọc Huế 160165 9A2 Cam Giá 5,5 8,25
166 Nguyễn Thị Huế 160166 9A Đồng Liên 0,75 3,75
167 Nguyễn Thị Huệ 160167 9A Đồng Liên 5,5 7,75
168 Trần Nguyễn Phi Hùng 160168 9A1 Phú Xá 8,75 7,5
169 Nguyễn Văn Hùng 160169 9A3 Tân Thành 3,75 5
170 Vũ Ngọc Hưng 160170 9A3 Độc Lập 7,25 7
171 Triệu Minh Hương 160171 9A1 Phú Xá 7,75 7,75
172 Nguyễn Hoài Hương 160172 9A5 Nha trang 7,5 7,5
173 Nguyễn Lê Hương 160173 9A1 Tân Thành 7,25 8
174 Nguyễn Thị Thu Hương 160174 9A1 Gia Sàng 7,5 7,75
175 Đàm Quỳnh Hương 160175 9A1 Tân Thành 7,5 8,5
176 Trịnh Thị Quỳnh Hương 160176 9A2 Phú Xá 3 7,25
177 Lê Trần Minh Hương 160177 9A1 Độc Lập 9 8,5
178 Lê Thị Thu Hương 160178 9A1 Độc Lập 8,5 8,5
179 Tăng Thị Thu Hương 160179 9A2 Độc Lập 9 8,5
180 Nguyễn Lan Hương 160180 9A5 Độc lập 5,75 8
181 Trần Thị Hương 160181 9A Bàn Đạt 5,5 5,75
182 Trần Thị Lê Hường 160182 9A Hương Sơn 7,75 8,5
183 Nguyễn Hoài Nam 160183 9A3 Phú Xá 0,5 8
184 Nguyễn Quốc Huy 160184 9A1 915 8 6
185 Hoàng Đức Huy 160185 9C Hương Sơn 9 5,75
186 Nguyễn Tiến Huy 160186 9B Đào xá 8,5 6,25
187 Phùng Quốc Huy 160187 9A3 Nha trang    
188 Lê Thanh Huyền 160188 9A3 Độc Lập 7,75 6,25
189 Nguyễn Thị Thu Huyền 160189 9A1 Phú Xá 8,75 3,25
190 Nguyễn Thị Thu Huyền 160190 9A1 Tân Lập   5,5
191 Nguyễn Thu Huyền 160191 9A3 Độc Lập 6 8,25
192 Trần Phương Huyền 160192 9A2 Độc Lập 8,75 7,5
193 Hà Thị Thu Huyền 160193 9A5 Độc lập 9 7,5
194 Chu Hồng Khanh 160194 9A1 Độc Lập 8 7
195 Phạm Ngọc Khanh 160195 9A Nha trang 5,75 6
196 Nguyễn Ngọc Khánh 160196 9A4 Độc Lập 7,75 7,5
197 Lê Quốc Khánh 160197 9A3 Độc Lập 7,5 6,75
198 Võ Quốc Khánh 160198 9A3 Độc Lập 8 6,25
199 Phạm Nam Khánh 160199 9C Hương Sơn 8,75 8,5
200 Vũ Minh Khôi 160200 9A2 Lương Sơn 7,5 6,25
201 Nguyễn Trung Kiên 160201 9A8 Nha trang 8,25 6,5
202 Nguyễn Sinh Kiên 160202   CVA 9,5 8
203 Nguyễn Thị Lam 160203 9A Đào xá 7 8,25
204 Vũ Đặng Tùng Lâm 160204 9A1 Độc Lập 8,25 7,75
205 Nguyễn Thanh Lâm 160205 9A2 Tân Thành 8 7,75
206 Lý Tùng Lâm 160206 9A1 Gia Sàng 7,25 6,5
207 Nguyễn Văn Lâm 160207 9A1 Tân Lập 4,75  
208 Nguyễn Đức Lâm 160208 9A2 Phú Xá   6,5
209 Phạm Hưng Lâm 160209 9A1 Gia Sàng 6 5,5
210 Nguyễn Tiến Lâm 160210 9A1 LNQ 7,5 4,5
211 Nguyễn Hoàng Lan 160211 9A3 Phú Xá 5,75  
212 Phan Thanh Lan 160212 9A3 Độc Lập 9 9
213 Chu Thị Thùy Linh 160213 9A1 Độc Lập 8,75 7,5
214 Phạm Thùy Linh 160214 9A1 Tân Lập 7,75 6,25
215 Phạm Thị Thủy Linh 160215 9A1 Tân Lập 4,5 7,25
216 Võ Thị Linh Linh 160216 9A1 Phú Xá 4 5,75
217 Nguyễn Thùy Linh 160217 9A2 Phú Xá 5,75 6,5
218 Bùi Diệu Linh 160218 9A Hương Sơn 5,25 7,25
219 Dương Tuấn Linh 160219   Tự do 6,25 5,75
220 Nguyễn Thùy Linh 160220 9A3 Phú Xá 8,75 6,25
221 Nguyễn Thị Thùy Linh 160221 9A1 Độc Lập 7,75 6,75
222 Bùi Khánh Linh 160222 9A1 Độc Lập 8,5 7,75
223 Nguyễn Tuấn Linh 160223 9A3 Độc Lập   4,25
224 Nguyễn Khánh Linh 160224 9A3 Quyết Thắng 7,75 6
225 Nguyễn Trần Linh Linh 160225 9A3 Độc Lập 2,75 6
226 Nguyễn Thị Thùy Linh 160226 9A2 Tân Lập 7,75 5,5
227 Đỗ Thị Bích Loan 160227 9A Hương Sơn 10 6,75
228 Nguyễn Thành Long 160228 9A4 Độc Lập 9 6,25
229 Nguyễn Duy Long 160229 9A3 Tân Thành 4,5 5,25
230 Dương Thành Long 160230 9A5 Độc Lập 7 5,5
231 Dương Thành Long 160231 9A5 Độc Lập    
232 Vũ Lưu Hoàng Long 160232 9A Trương Vương 6,25 6,75
233 Nguyễn Thành Long 160233   Lương Sơn 6,5 5,75
234 Trần Quỳnh Mai 160234 9A3 Độc Lập 2,75 6,25
235 Nguyễn Hoa Mai 160235 9A3 Tân Thành 5,25 7,5
236 Nguyễn Phương Mai 160236 9A5 Độc Lập 7,25 7,25
237 Nguyễn Đức  Quỳnh Mai 160237 9A3 CVA 5,75 6,25
238 Đào Thị Thanh Mai 160238 9A2 LNQ 8,25 5
239 Bùi Lê Mai 160239 9A2 Độc Lập 7,75 3
240 Nguyễn Đức Mạnh 160240 9A Hương Sơn 4,5 6
241 Trịnh Đức Mạnh 160241 9A3 CVA 8,25 6,5
242 Lê Nhật Minh 160242 9A2 Phú Xá 7,5 5,75
243 Nguyễn Hồng Minh 160243 9A2 Nha trang 5,75 5,75
244 Nguyễn Trà My 160244 9A1 Độc Lập 7,5 7,5
245 Nguyễn Thị Trà My 160245 9B Thượng Đình 8,25 7
246 Nguyễn Trà My 160246 9A3 Tân Thành 1,75 1,5
247 Trần Thị Hà My 160247 9A2 Cam Giá 5,75 5,75
248 Phạm Thị Trà My 160248 9A1 Gia Sàng 8 6,5
249 Trịnh Hà My 160249   CVA 9 8,5
250 Dương Thị Na 160250 9A Đồng Liên 3,75 6,5
251 Đặng Hoàng Nam 160251 9A3 Phú Xá 6,25 6
252 Nguyễn Văn Nam 160252 9A1 Gia Sàng 7 5,5
253 Nguyễn Giang Nam 160253 9A4 Độc Lập 8,5 6,25
254 Phạm Vĩnh Nam 160254 9A1 Phú Xá 8 4,75
255 Phạm Hoài Nam 160255 9A3 Phú Xá 6,5 4,25
256 Nguyễn Hồ Nam 160256 9A1 Tân Lập 7,25 5,25
257 Nguyễn Thành Nam 160257 9A2 Tân Lập 8,75 6,5
258 Vũ Phương Nam 160258 9A1 Tân Thành 1,25 5,75
259 Bùi Hữu Nam 160259 9A1 Cam Giá 7,25 4,75
260 Vũ Thanh Nga 160260 9A2 Độc Lập 6,75 6,5
261 Nguyễn Thảo Ngân 160261 9A2 Phú Xá 8 7
262 Phạm Thị Kim Ngân 160262 9A3 Phú Xá 3,25 5,25
263 Phan Thu Ngân 160263     7,75 6,5
264 Nguyễn Thảo Ngân 160264 9A2 Độc lập 4,5 6
265 Vũ Kim Ngân 160265 9C Hương Sơn 5,75 6
266 Nguyễn Tuấn Nghĩa 160266 9A1 Gia Sàng 7,75 6
267 Nguyễn Huy Nghĩa 160267 9A1 Độc lập 6,75 6,75
268 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 160268 9A1 Tân Thành 6,25 6,75
269 Đinh Minh Ngọc 160269 9A5 Độc Lập 7,5 6,75
270 Dương Hoài Ngọc 160270 9A1 Phú Xá 3,25 3,75
271 Đặng Minh Ngọc 160271 9A1 Độc Lập 7,75 6,25
272 Nguyễn Minh Ngọc 160272 9A1 Độc Lập 9 8,75
273 Nguyễn Thảo Ngọc 160273 9A2 Độc lập 8,25 8,5
274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 160274 9A2 Cam Giá 9 7,75
275 Nguyễn Linh Ngọc 160275 9A Nha trang 6,25 8
276 Trần Bảo Ngọc 160276   Độc lập 5,5 7,25
277 Bùi Thị Bích Ngọc 160277 9A3 CVA 8,25 6,25
278 Phi Dương Nguyên 160278 9A Hương Sơn 0 3,5
279 Võ Quang Nhật 160279 9A3 Độc Lập 7,75 6,25
280 Nông Thị Hồng Nhung 160280 9A3 Phú Xá   5,25
281 Võ Thị Hồng Nhung 160281 9A1 Cam Giá 6,5 6,5
282 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 160282 9A Đồng Liên 7 6
283 Phùng Trang Nhung 160283 9A4 Độc lập 3,75 7
284 Nguyễn Hồng Nhung 160284 9A3 Phú Xá 0,5  
285 Lê Thị Cẩm Nhung 160285 9 Đồng Quang 6,5 5,75
286 Nguyễn Trang Nhung 160286 9A3 CVA 7,25 7
287 Nguyễn Bắc Ninh 160287 9A1 Tân Thành 7 8,5
288 Trần Quang Ninh 160288 9A2 Phú Xá 6,75 4,25
289 Đồng Tú Oanh 160289 9A4 Lương Sơn 5 7,5
290 Bùi Duy Phong 160290 9A1 Phú Xá 7,5 6,25
291 Nguyễn Hoàng Phương 160291 9A Thượng Đình 6,75 7,25
292 Trần Thảo Phương 160292 9A2 Độc Lập 2,25 6,25
293 Trần Bích Phương 160293 9A1 Phú Xá 7,5 5,75
294 Nguyễn Hoài Phương 160294 9B Đồng Liên 3,5 5,75
295 Dương Xuân Phương 160295 9A Đồng Liên 3 6
296 Hoàng Thị Phương 160296 9A Tích Lương 9 7,5
297 Nguyễn Thị Phương Phương 160297 9A4 Lương Sơn 7 6,75
298 Trịnh Xuân Phương 160298 9A2 Tân Thành 8 5
299 Nguyễn Thị Thu Phương 160299 9A2 Tân Lập 0,5 5,75
300 Nguyễn Xuân Quang 160300 9A2 Độc Lập 8,75 6,25
301 Trần Nhật Quang 160301 9A1 Độc Lập 7,75 6
302 Dương Quang Quý 160302 9C Hương Sơn 8,5 8,25
303 Hà Xuân Quý 160303 9A1 Phú Xá 6 5
304 Vũ Hương Quỳnh 160304 9A3 Tân Thành 6,5 6,75
305 Hà Ngọc Quỳnh 160305 9A3 Độc Lập 6,5 7,75
306 Nguyễn Như Quỳnh 160306 9A1 Tân Lập 6 8
307 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 160307 9A3 Phú Xá 8,25 6,25
308 Trần Thị Ngọc Quỳnh 160308 9A Hương Sơn 4,5 5
309 Vũ Như Quỳnh 160309 9A1 Độc Lập 8 7,75
310 Hoàng Ngọc Quỳnh 160310 9A2 Tân Lập 7,75 6,5
311 Lê Như Quỳnh 160311 9C Hương Sơn 7 6,5
312 Nguyễn Hồng Sơn 160312 9A3 Độc Lập   6,75
313 Nguyễn Đào Hoàng Sơn 160313   CVA 5,75 8
314 Mai Viết Sơn 160314 9A2 Phú Xá 7,75 8,25
315 Lục Thái Sơn 160315 9A2 Nha trang 7,25 6,25
316 Nguyễn Trung Sơn 160316 9C Hương Sơn 5,75 6,75
317 Bùi Thái Sơn 160317 9B Hương Sơn 4,5 4
318 Bùi Ngọc Sơn 160318 9A3 Nha trang 0,5 5,75
319 Nguyễn Tiến Tài 160319 9A4 Độc Lập 9 5,5
320 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 160320 9A1 Độc Lập 5,75 6
321 Ngô Nhật Tân 160321 9A1 915 7,75 7,25
322 Dương Nhật Tân 160322 9A4 Độc Lập 5 6,75
323 Vũ Hoàng Tân 160323 9A Hương Sơn 7,75 7,75
324 Nguyễn Quang Thái 160324 9A2 Cam Giá 4,5 5,75
325 Hoàng Mạnh Thắng 160325 9A1 Độc Lập 8,75 6,25
326 Chu Đỗ Thắng 160326 9A2 LNQ 8,75 6,25
327 Nguyễn Thị Phương Thanh 160327 9A1 Gia Sàng 7,75 8,25
328 Ngô Tuấn Thành 160328 9A2 Lương Sơn 7,75 8,25
329 Nguyễn Nhật Thành 160329 9A3 Độc Lập 8,25 8
330 Lê Đức Thành 160330 9A4 Nha trang    
331 Phạm Thị Phương Thảo 160331 9A Hương Sơn 2,5 7,25
332 Tôn Thanh Thảo 160332 9A3 Độc Lập 7 6,75
333 Nguyễn Thị Phương Thảo 160333 9B Đồng Liên 6,75 7
334 Lê Thị Bách Thảo 160334 9A1 Tân Lập   8
335 Hoàng Phương Thảo 160335 9A4 Tân lập 6,25 8
336 Nguyễn Thu Thảo 160336 9A1 Tân Thành 8,75 8,25
337 Đinh Thu Thảo 160337 9A3 Tân Thành   7
338 Trần Thị Phương Thảo 160338 9A1 Tân Thành   6,5
339 Bùi Phương Thảo 160339 9C Hương Sơn 9 7,75
340 Vũ Thị Thu Thảo 160340 9A5 Độc Lập 5 4,5
341 Trần Thị Phương Thảo 160341 9A2 Cam Giá 6,5 8
342 Đỗ Thị Phương Thảo 160342 9A Bàn Đạt 7,5 6
343 Nguyễn Phương Thảo 160343 9A3 Tân Thành 3 7,5
344 Nguyễn Ngọc Thảo 160344 9A1 Tân lập 6,5 8,75
345 Vũ Xuân Thịnh 160345 9A3 Phú Xá 6,5 7,25
346 Phạm Ngọc Thọ 160346 9A3 Nha trang 6 3,5
347 Lê Anh Thư 160347 9A1 Tân Thành 8 7,75
348 Đặng Phương Thúy 160348 9A5 Độc lập 5,5 6,25
349 Nguyễn Thị Thùy 160349 9A Hương Sơn 7 8,5
350 Cáp Thủy Tiên 160350 9A3 Độc Lập   5
351 Quan Thị Thủy Tiên 160351 9A3 Nha trang 6 5
352 Sái Hoàng Tiến 160352 9A3 Tân Thành 8 5,75
353 Trương Mạnh Tiến 160353 9A1 Độc Lập 6,5 5
354 Ngô Ngọc Tiến 160354 9A3 Độc Lập 5,5 5,75
355 Vũ Văn Tiến 160355 9A3 Nha trang    
356 Nguyễn Văn Tình 160356 9 Đồng Liên 9,5 8,25
357 Lê Đức Toàn 160357 9A1 Phú Xá 6,5 6
358 Nguyễn Thị Trang 160358 9A Tích Lương 8 7,5
359 Nguyễn Thị Thu Trang 160359 9A1 Gia Sàng 6 6,5
360 Trần Thị Linh Trang 160360 9A1 Tân Lập 4,5 6,5
361 Chu Quỳnh Trang 160361 9A1 Phú Xá 2 6
362 Lê Hạnh Trang 160362 9A2 Tân lập 2 4,75
363 Trần Linh Trang 160363 9A3 Tân Thành 4,5 8
364 Nguyễn Thị Thu Trang 160364 9A2 Gia Sàng 8 7,5
365 Lê Thu Trang 160365 9A2 Phú Xá    
366 Lê Thị Quỳnh Trang 160366 9A2 Gia Sàng 8 6,75
367 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 160367 9A1 Độc Lập 7 7,25
368 Nguyễn Huyền Trang 160368 9C Hương Sơn    
369 Lê Quỳnh Trang 160369 9A5 Độc Lập 8,5 8,75
370 Nguyễn Thị Thu Trang 160370 9A4 Lương Sơn 4 7,25
371 Phan Thu Trang 160371 9A2 Tân Thành 5 7,25
372 Nguyễn Huyền Trang 160372 9C Hương Sơn 8 8
373 Phạm Quỳnh Trang 160373 9C Hương Sơn 7,5 7,25
374 Giang Quỳnh Trang 160374 9A Nha trang 9 8,25
375 Đỗ Thu Trang 160375 9A3 Phú Xá 7,5  
376 Trần Thu Trang 160376 9A3 Độc Lập 2,5 6,75
377 Trần Thu Trang 160377 9A2 Tân Thành   7
378 Vũ Lê Phương Trang 160378 9C Hương Sơn 8,5 8,5
379 Phùng Quỳnh Trang 160379 9A3 Nha trang    
380 Đặng Minh Trí 160380 9A2 Độc Lập 9 6,5
381 Hà Kiều Trinh 160381 9A3 Phú Xá 6  
382 Trần Phú Trọng 160382 9A2 Phú Xá 7 5,5
383 Vũ Đức Trung  160383 9A1 Phú Xá 1,5 6,25
384 Trần Đình Đức Trung  160384 9A1 Tân Lập 8 7,5
385 Nguyễn Quốc Trung 160385 9A5 Độc Lập 9 7,25
386 Nguyễn Quang Trung 160386 9C Hương Sơn 10 7
387 Trịnh Xuân Trường 160387 9A1 CVA 8 6,5
388 Lê Minh Trường 160388 9A2 Bách Quang 1 2,25
389 Nguyễn Ngọc Tú 160389 9A2 Tân Lập 8 7
390 Nguyễn Bá Tú 160390 9A2 Phú Xá 8 5,75
391 Trần Anh Tú 160391 9A1 Độc Lập 5,25 6
392 Dương Anh Tuấn  160392 9A1 Gia Sàng 4,75 8,5
393 Nguyễn Bá Tuấn 160393 9A2 Phú Xá 7,75 6
394 Nguyễn Nhật Tuấn 160394 9A3 Nha trang 7,25 6,5
395 Đinh Quang Tùng 160395 9A1 Tân Lập 8,25 7,5
396 Nguyễn Hoàng Tùng 160396 9A1 Độc Lập 9 8
397 Hà Lân Tùng 160397 9A1 Gia Sàng 6,5  
398 Nguyễn Khánh Tùng 160398 91A1 Độc lập 6,75  
399 Dương Minh Tùng 160399 9A2 Cam Giá 7,75 7,5
400 Lê Thị Phương Uyên 160400 9A2 Cam Giá 3,75 7,5
401 Trần Hà Thảo Vân 160401 9A1 Tân Lập 6,25 8
402 Nguyễn Hồng Vân 160402 9A3 Độc Lập 8,75 8,75
403 Nguyễn Doãn Đức Việt 160403 9A2 Độc lập 6,5 6,5
404 Đỗ Hoàng Việt 160404 9A2 Tân Thành 6,25 6,75
405 Nguyễn Tài Vũ 160405 9A1 Độc Lập 8,75 8
406 Hoàng Tuấn Vũ 160406 9A3 Độc lập 9,5 6,5
407 Nguyễn Thảo Vy 160407 9A2 Độc Lập   6
408 Phạm Triều Xuân 160408 9A1 Phú Xá   6,5
409 Bùi Thanh Xuân 160409 9C Hương Sơn 9 8
410 Phạm Thanh Xuân 160410 9A Nha trang 3,5 8
411 Nguyễn Viết Xuân 160411 9A Đồng Liên 1,75 6,25
412 Nguyễn Kim Yến 160412 9A1 Tân Lập 0,75 4,75
413 Trần Hải Yến 160413 9A1 Độc Lập 8,75 8,25
414 Vũ Thị Thúy Quỳnh 160414 9A2 Cam Giá 1,25  
415 Đinh Thúy Hằng 160415 9A Hương Sơn 1,75 7
416 Nguyễn Thi Hồng Liên 160416 9A Hương Sơn 6 7,25
417 Nguyễn Thị Minh Anh 160417 9A2 Tân Thành 9 6,75
418 Bùi Hồng Hải 160418   Hương Sơn 3 2
419 Trịnh Thùy Linh 160419 9A2 Nha trang 7,5 8,5
420 Nguyễn Nguyệt Anh 160420 9A2 Nha trang 6,25 8,75
421 Lê Mạnh Hùng 160421 9A3 Phú Xá 5,75  
422 Trần Quốc Hải 160422 9A1 Tân Thành 8,75 6,5
423 Diệp Hoài Trang 160423 9A2 Gia Sàng 5 8
424 Trần Anh Tú 160424 9A2 Gia Sàng 7,5  
425 Nguyễn Thùy Dung 160425 9A2 Gia Sàng 7  
426 Nguyễn Thị Huyền Mây 160426 9A2 Gia Sàng 1,25 6
427 Vũ Thị Hồng Ngân 160427 9A1 Lương Sơn 7,75 7,5
428 Lê Thị Phương Thảo 160428 9A1 Lương Sơn    
429 Hà Khánh Nam 160429 9B Đồng Liên 6,5 7,5
430 Hà Quang Minh 160430 9B Đồng Liên 4 7,25
431 Nguyễn Văn Hải 160431 9A3 Phú Xá 8,75 8
432 Phạm Minh Nguyệt 160432 9A4 Nha trang 5,5 5,75
433 Bùi Thu Giang 160433 9C Hương Sơn 8,75 7,75
434 Nguyễn Thị Thủy Hiền 160434 9B Hương Sơn 6 6,75
435 Vũ Thị Thu Hiền 160435 9B Hương Sơn   7,5
436 Nguyễn Lê Thu Phương 160436 9B Hương Sơn   7,5
437 Vũ Thu Giang 160437 9B Hương Sơn   8
438 Phạm Tùng Dương 160438 9B Hương Sơn   6,5
439 Phạm Thu Ngân 160439 9B Hương Sơn 2,75 7,25
440 Dương Thanh Tùng 160440 9B Hương Sơn 1,75 5,5
441 Phan Dương Nguyên 160441 9C Hương Sơn 6 6
442 Nguyễn Văn Nhàn 160442 9A4 Lương Sơn 8,75 8,5
443 Nguyễn Hoài Phương 160443 9A2 Phú Xá 4 7,5
444 Trần Đức Duy 160444 9A3 Phú Xá 9 6,5
445   160445        
446 Bùi Thu Trang 160446 9A Hương Sơn 4,75 8,5
447 Trần Thị Ngọc Anh 160447 9A2 Đào xá 8,75 6,75
448 Nguyễn Thùy Trang 160448 9A Bảo lý  7,75 7
449 Nguyễn Bảo Khánh 160449 9A2 Cam Giá 7 7
450 Dương Khánh Linh 160450 9A1 Tân Lập 7 7,5
451 Nguyễn Việt Anh 160451 9A2 Độc lập 8 5,75
452 Nguyễn Diệu Huyền 160452 9A5 Độc Lập 2,5 6,75
453 Trần Minh Đức  160453 9A1 Phú Xá 6 6,25
454 Phan Thành Long 160454 9A3 Tân Thành    4,75
455 Cao Thanh Trung 160455 9A2 Tân Thành   6,25
456 Hoàng Đình Nam 160456 9C  Thượng Đình 8,25 3
457 Vũ Tân Mai 160457 9A5 Quang Trung 8 8,5
458 Nguyễn Minh Đức 160458 9C Hương Sơn   7,25
             
* KẾ HOẠCH THI THỬ LẦN 2: 
NGÀY THI: 22/05/2016
NGÀY TRẢ KẾT QUẢ: 28/5/2016 
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: VP nhà trường - ĐT: 0280 3832 251 (Cô Dung).
Nguồn: thptchuvanan.thainguyen.edu.vn
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 35
Hôm qua : 59
Tháng 04 : 474
Năm 2020 : 7.830