Liên kết website
Quảng cáo
Thời tiết
Thời tiết Hà Nội
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kết quả thi thử kì thi THPQ Quốc gia lần 1 (Năm học 2016 - 2017)

TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
KẾT QUẢ THI THỬ THPT QUỐC GIA
Đợt 1 - Năm học 2016-2017
STT SBD HỌ ĐỆM TÊN LỚP TRƯỜNG ĐIỂM THI
Toán Hóa Sinh Văn Anh Sử Địa CD
1 161001 HOÀNG PHƯƠNG AN 12 Chuyên 8.2 5.25 7.5 6
2 161002 LÊ XUÂN AN 12A1 CVA 9.6 7.5 7.8 3.5 5.3 3.8
3 161003 TRẦN LONG AN 12A4 CVA 6 5.8 7.2 5.8 7.3 8
4 161004 ĐẶNG HOÀI ANH 12 Chuyên 7 5.75 5 5.2
5 161005 ĐÀO MINH ANH 12A1 CVA 8.4 6 4.8 2.8 6 7
6 161006 ĐỖ VŨ HOÀNG ANH 12A4 CVA 6 5.75 5 2 3.5 5.4
7 161007 HÀ PHƯỢNG ANH 12A8 CVA 3.6 7.5 4.8 8.5 7.3 7.8
8 161008 HỒ THỊ QUỲNH ANH 12A8 CVA 4.2 2 3.8 1.5 6.3 3.8
9 161009 LÊ QUẾ ANH 12A3 CVA 6.8 3.75 5.5 2.5 6.5 3.8
10 161010 LÊ THỊ KIỀU ANH 12A7 CVA 6.6 4.75 4.3 2.5 5.5 4
11 161011 LÊ THỊ VÂN ANH 12A1 CVA 8.4 5.75 4 3.5 7 7.8
12 161012 MAI HOÀNG ANH 12A2 CVA 3 6 4.8 3 7 4.4
13 161013 NGUYỄN ĐỨC ANH 12A5 CVA 4.6 3 5 2.5 3.3 2.8
14 161014 NGUYỄN HẢI ANH 12A4 CVA 3.2 6.5 4 6.5 7.5 6.8
15 161015 NGUYỄN HOÀNG ANH 12A6 CVA 2.8 3 2.6 3.8 5 4.8
16 161016 NGUYỄN LAN ANH 12A6 CVA 4.2 3 5 3.3 6.5 2.2
17 161017 NGUYỄN NGỌC ANH 12A4 CVA 2.8 5.5 4 8.3 4.3 7.8
18 161018 NGUYỄN QUỲNH ANH 12A5 CVA 5.6 3.5 6.5 2.5 4.5 3.4
19 161019 NGUYỄN QUỲNH ANH 12A7 CVA 5 5.5 6.5 3 6.3 2.8
20 161020 NGUYỄN THẢO ANH 12A7 CVA 4.4 6 2 5.5 5.8 5.8
21 161021 NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH 12A5 CVA 3.4 4.25 4.8 2.5 6.8 5.2
22 161022 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 12A6 CVA 5.8 5 5 3.5 4 7.6
23 161023 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 12A4 CVA 8.4 3.25 5.3 4.8 6.8 5.8
24 161024 PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH 12A6 CVA 3.8 5.8 4 7.8 5.5 5.3
25 161025 PHAN THỊ NGỌC ANH 12A3 CVA 5.6 3.75 5 4.5 5 2.4
26 161026 TRẦN NGỌC ANH 12A2 CVA 8 5.5 4.5 3 5.8 4.2
27 161027 TRẦN TIẾN ANH 12A5 CVA 5.2 3.25 5.5 3.8 5 3.8
28 161028 TRẦN VÂN ANH 12A5 CVA 3.6 3.25 4 1.8 7 4.6
29 161029 VŨ MAI ANH 12A4 CVA 6.4 7 5.2 9.5 7.8 8.8
30 161030 VŨ TƯỜNG ANH 12A2 CVA 6.8 5.25 4.8 2.8 5.5 3.4
31 161031 VƯƠNG THỊ NGỌC ANH 12A6 CVA 5.6 2.25 3.5 3.8 6 2.8
32 161032 CAO NGỌC ÁNH 12A4 CVA 9.2 6.5 6.5 3.8 5.5 6
33 161033 ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH 12A8 CVA 6 3.75 6.3 2.8 6 6.2
34 161034 DƯƠNG THỊ ÁNH 12A7 CVA 6.8 4 5.5 4 7 4.6
35 161035 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 12A8 CVA 5 3.75 5.8 3 6 4.8
36 161036 LÊ HUY BÁCH 12A1 CVA 6.6 6.25 6.8 4.8 6 6.6
37 161037 HOÀNG QUỐC NGỌC BẢO 12A6 CVA 3.8 6 5 9.5 8.5 8.5
38 161038 LÊ THÁI BẢO 12A1 CVA 9.4 9.75 9.8 9.3 6 8
39 161039 ĐỖ NGUYỄN MINH CHÂU 12A4 CVA 5.6 6 6 9.3 6.8 6.3
40 161040 NGUYỄN THỊ MINH CHÂU 12A1 CVA 8.6 8.25 6.5 4.8 6.5 7.8
41 161041 NGÔ ĐINH LINH CHI 12A4 CVA 5.2 6 6.2 8 5.5 7.3
42 161042 TRẦN LINH CHI 12A1 CVA 6.8 5.5 6 4 6.5 2.8
43 161043 NGUYỄN THỊ HUYỀN CHINH 12A1 CVA 8.8 6.75 6.3 5 7 6.4
44 161044 NGUYỄN THÀNH CÔNG 12A4 CVA 4.4 3.75 4.8 3.3 5 4.2
45 161045 NGUYỄN THỊ CÚC 12A8 CVA 5 5 3.4 5 6 7
46 161046 ĐỖ MẠNH CƯỜNG 12A3 CVA 7.8 5 7.3 3.3 6 3.8
47 161047 NGÔ MINH CƯỜNG 12A2 CVA 6.8 4.25 6.8 4.3 6 5.2
48 161048 NGUYỄN CAO CƯỜNG 12A6 CVA 3.6 3.5 4.5 3 5 6
49 161049 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 12A6 CVA 4.4 4 4.4 3.75 5.3 5.5
50 161050 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 12A8 CVA 3.2 2.25 5.3 3.8 3 1.6
51 161051 TRẦN LỆ DIỄN 12A2 CVA 8.4 3.5 6 3.5 6.5 7
52 161052 NGUYỄN NGỌC ĐỊNH 12A2 CVA 6.8 5.5 5.5 3.5 5 7
53 161053 BÙI ANH ĐỨC 12A4 CVA 8.2 7.25 4.8 4.3 2.3 6
54 161054 BÙI ĐÌNH ĐỨC 12A2 CVA 6.6 3 5.5 3.8 3 6.6
55 161055 ĐẶNG LÊ MINH ĐỨC 12A3 CVA 3.2 3.25 3.3 3.8 5 5.2
56 161056 LÃ MINH ĐỨC 12A2 CVA 8.6 6 8 2.5 4.5 2.6
57 161057 NGUYỄN DUY ĐỨC 12A7 CVA 5.6 4 5 2.8 6.3 2.6
58 161058 NGUYỄN TRỌNG ĐỨC 12A7 CVA 5.4 6 4.6 6 5.8 7.5
59 161059 NGUYỄN VĂN ĐỨC 12A1 CVA 9.2 7 5.5 4.3 5.5 7
60 161060 PHẠM MINH ĐỨC 12A2 CVA 7.8 6 3.5 3.5 6.3 4.6
61 161061 TRẦN VIỆT ĐỨC 12A4 CVA 5.8 2.5 5 2.3 5.8 4.8
62 161062 NGUYỄN TRUNG DŨNG 12A7 CVA 4.8 2 4 2.5 5 5.2
63 161063 VŨ TIẾN DŨNG 12A7 CVA 4.6 3.25 5 3.3 4.3 5.6
64 161064 ĐÀO TÙNG DƯƠNG 12A6 CVA 5.8 6.5 4.6 9.25 6.5 5.75
65 161065 HỒ THÙY DƯƠNG 12A1 CVA 8.4 5.5 5.8 2.5 5.5 6.2
66 161066 NGUYỄN THÁI DƯƠNG 12A4 CVA 9 6 4.8 2.8 0.3 3.8
67 161067 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 12A4 CVA 7.4 4.5 6 7.5 6 7.5
68 161068 TRẦN MAI ÁNH DƯƠNG 12A4 CVA 3.2 6 4.2 9.5 6.3 7.25
69 161069 TRẦN VĂN DƯƠNG 12A5 CVA 3.6 3.8 5.2 8.25 5 4.75
70 161070 ĐỖ XUÂN DUY 12A6 CVA 5 5.3 4.6 6.25 4.8 6.25
71 161071 HOÀNG ĐỨC DUY 12A2 CVA 9 7.25 6.3 6 6 5.2
72 161072 NGUYỄN KHÁNH DUY 12A6 CVA 3.2 5 4.8 5.75 5.5 5.75
73 161073 DƯƠNG THỊ MỸ DUYÊN 12A6 CVA 5 5.3 5.2 7.5 8.3 8.25
74 161074 ĐẶNG THỊ HƯƠNG GIANG 12A3 CVA 7 6.3 5 7 7.5 7.5
75 161075 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 12A1 CVA 7 4.5 6.3 3.5 8 5.4
76 161076 NGUYỄN QUỲNH GIANG 12A5 CVA 5.6 2.5 2.3 2.8 2.5 5.2
77 161077 ĐÀO THỊ VIỆT 12A6 CVA 6.2 4.5 4 2.3 6 6
78 161078 NGÔ THỊ 12A8 CVA 4.6 3 3.3 3.8 6.5 4.4
79 161079 NGUYỄN THỊ MINH 12A1 CVA 10 7.75 6.3 4.3 6 7.8
80 161080 NGUYỄN THU 12A1 CVA 6 4.5 5 3.5 7.5 6.4
81 161081 PHẠM THỊ THU 12A1 CVA 7.2 4.75 6.5 2 7 6.6
82 161082 PHẠM NGỌC HẢI 12A5 CVA 4.75 4.8 2.8 6.5
83 161083 HÀN MINH HẰNG 12A5 CVA 3.8 3.25 5 3.3 6 4.2
84 161084 PHẠM THỊ THANH HẰNG 12A3 CVA 4.8 7 6.6 7.5 6.8 6.25
85 161085 ĐẶNG THU HẠNH 12A8 CVA 6.4 2.25 4.5 1.5 4.5 7.2
86 161086 HÀ NGỌC HẠNH 12A1 CVA 7.6 5 5 2.5 7.3 6.4
87 161087 MAI THỊ HỒNG HẠNH 12A8 CVA 5.6 3.5 4.3 2.8 6.5 4.2
88 161088 NGUYỄN MỸ HẠNH 12A8 CVA 4.8 5.5 7.4 5.75 7 7.75
89 161089 BÙI TRẦN MAI HIỀN 12A2 CVA 7 8 6.8 4.5 7 7.5
90 161090 CHU THỊ THU HIỀN 12A3 CVA 5.4 3.75 4 2.3 6 6.4
91 161091 ĐẶNG THỊ HIỀN 12A5 CVA 4.6 6 7.2 5.75 7.3 7
92 161092 HOÀNG THỊ THU HIỀN 12A2 CVA 7.4 6.25 6.8 3 7 6.6
93 161093 LÊ THỊ THU HIỀN 12A6 CVA 3.4 4.5 5.4 4.25 4 7.25
94 161094 LƯƠNG THỊ THU HIỀN 12A1 CVA 6.6 4 5 2.3 6.5 5.2
95 161095 NGUYỄN THU HIỀN 12A6 CVA 4 6.5 4.8 4 6.8 8.5
96 161096 PHÙNG THANH HIỀN 12A8 CVA 3.2 7 4.6 3.5 5.3 6.25
97 161097 THÁI THỊ HIỀN 12A1 CVA 7.6 4.75 6 2.8 7.5 4
98 161098 LƯƠNG HOÀNG HIỆP 12A1 CVA 6.2 2.75 5.5 2 4 6
99 161099 BÙI MINH HIẾU 12A8 CVA 4.8 3.8 4.2 4.75 5.3 8.25
100 161100 ĐINH TRUNG HIẾU 12A5 CVA 2.6 2.5 4 2.5 5.8 5.5
101 161101 LÊ MINH HIẾU 12A8 CVA 3.4 1.5 3.8 2.5 3.5 4.2
102 161102 LÊ NGUYỄN TRUNG HIẾU 12A5 CVA 6.4 4 5.3 3 5.8 5.4
103 161103 NGUYỄN VĂN HIẾU 12A7 CVA 5.2 2.5 4.8 3.3 6 7.4
104 161104 PHẠM MINH HIẾU 12A8 CVA 5.2 4.25 4.5 3.5 1.3 5.2
105 161105 PHẠM TRUNG HIẾU 12A6 CVA 6.2 2.25 2.3 2.5 6.5 6.4
106 161106 NGUYỄN DIỆU HOA 12A2 CVA 7.8 5 6.5 4.8 7.5 7
107 161107 NGUYỄN QUỲNH HOA 12A4 CVA 5.6 3.5 5 4.5 4.4
108 161108 NGUYỄN THỊ HOA 12A2 CVA 6.6 4.75 5.3 5.3 7.5 7
109 161109 PHẠM HẠNH HOA 12A3 CVA 7.2 2.5 3.5 3.8 6 4.6
110 161110 PHẠM THANH HOA 12A3 CVA 8.6 5.5 6 6 6.5 5.8
111 161111 PHẠM THANH HOA 12A8 CVA 6.4 5 4 2.5 5 5
112 161112 HỒ XUÂN HÒA 12A8 CVA 4.6 3 5 2.8 4.8 4.8
113 161113 LÊ MINH HÒA 12A3 CVA 6.6 4.25 5.5 2.8 6.8 5
114 161114 NGUYỄN TRẦN HÒA 12A3 CVA 8.2 5.25 6 3 5.8 6.4
115 161115 TRẦN THỊ THU HOÀI 12A3 CVA 6.6 5.5 5 3 6.3 5.6
116 161116 DƯƠNG HUY HOÀNG 12A1 CVA 5.4 4 5 2.3 5 3
117 161117 DƯƠNG VIỆT HOÀNG 12A2 CVA 7.6 5.25 6.3 3.5 5.5 5.6
118 161118 NGUYỄN HUY HOÀNG 12A5 CVA 6.2 4.25 3.8 3.3 5.3 6
119 161119 NGUYỄN MINH HOÀNG 12A4 CVA 6.4 3 4 2.3 6 8.4
120 161120 NGUYỄN TUẤN VIỆT HOÀNG 12A3 CVA 7.2 4.75 5.5 3.3 6.5 8.6
121 161121 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 12A6 CVA 7 4 4.8 2.8 3.5 4.8
122 161122 PHẠM HUY HOÀNG 12A7 CVA 4.8 4 5 2.8 3.3 4.8
123 161123 TRẦN HUY HOÀNG 12A5 CVA 4 3.3 3.4 5.25 3.8 5.75
124 161124 TRẦN VIỆT HOÀNG 12A8 CVA 4.2 4.8 1.8 4.25 3.8 7.25
125 161125 ĐINH NGỌC HỒNG 12A7 CVA 6.4 1.75 4.5 3 6.8 3.6
126 161126 CHU THỊ HUỆ 12A5 CVA 3.6 6.8 3 3 6 8.25
127 161127 ĐẶNG THỊ THU HUỆ 12A5 CVA 4.2 8 4.6 4.25 7 4.5
128 161128 NGUYỄN THU HUỆ 12A3 CVA 7 4.5 6.5 3 5.8 4.6
129 161129 ĐỖ MẠNH HÙNG 12A6 CVA 6.6 3.75 4.8 3 5.8 2.6
130 161130 LƯƠNG MẠNH HÙNG 12A2 CVA 8.6 6.75 7 3.5 4.8 5.2
131 161131 NGUYỄN VIỆT HÙNG 12A5 CVA 5.2 4.25 4.3 3.8 4.3 2.8
132 161132 TRẦN MẠNH HÙNG 12A5 CVA 4.2 6.8 1.2 3.75 4.8 7.25
133 161133 NGUYỄN QUANG HƯNG 12A5 CVA 3.8 3.5 5 2.5 5.5 4.6
134 161134 VŨ QUỐC HƯNG HƯNG 12A3 CVA 8.4 5.25 5.3 3 4.5 3
135 161135 ĐẶNH LAN HƯƠNG HƯƠNG 12A3 CVA 9 5.25 7 2.3 8 3
136 161136 DƯƠNG LINH HƯƠNG 12A2 CVA 8.6 6.5 6.8 2.8 7.3 4
137 161137 HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 12A2 CVA 5.4 5.75 6.5 4.3 7.3 4.4
138 161138 LÊ THỊ MAI HƯƠNG 12A2 CVA 9.4 6 6.8 3.8 8 3.4
139 161139 LÊ THỊ QUỲNH HƯƠNG 12A7 CVA 5.6 5 2.8 6.25 5.3 6
140 161140 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 12A6 CVA 5.2 6.3 3.2 4.25 5 6.75
141 161141 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG 12 Sông Công 5.8 3.5 6.3 3.5
142 161142 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG 12A2 CVA 8.8 5 6.3 4.3 7.8 5.8
143 161143 TRẦN THỊ THU HƯƠNG 12A5 CVA 6.4 3.5 6.3 2.5 5.5 3.4
144 161144 TRƯƠNG MAI HƯƠNG 12A3 CVA 6.8 4.5 5.3 3 5.3 3.2
145 161145 DƯƠNG THÚY HƯỜNG 12A3 CVA 8 5 7 4.8 8.5 4
146 161146 NGUYỄN MINH HUY 12A1 CVA 6.8 4.75 6.5 3 6.3 5.8
147 161147 PHẠM QUANG HUY 12A6 CVA 5 5 5.5 2.5 4.3 4.6
148 161148 TÔ MẠNH HUY 12A6 CVA 4.8 6 5 4.25 5.8 7.25
149 161149 TRẦN QUANG HUY 12A4 CVA 6.4 4.25 7 2.3 6 7.2
150 161150 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 12A7 CVA 4.6 6.3 7 5.75 4.3 5.25
151 161151 TRẦN THỊ HUYỀN 12A2 CVA 4.6 5.25 6.5 4 6.8 7.8
152 161152 NGUYỄN DUY KẾT 12A4 CVA 5.2 8 7.8 7.75 5.8 8.25
153 161153 NGUYỄN MAI KHANH 12A8 CVA 5.4 4.5 6.3 4.3 7.5 5.6
154 161154 NGUYỄN THỊ NGỌC KHANH 12A6 CVA 7.4 4 5.8 2.5 5.8 6.6
155 161155 BÙI ĐỨC KHÁNH 12A2 CVA 7.8 6 5.3 3.3 0.5 6.4
156 161156 NGUYỄN NHƯ KHÁNH 12A7 CVA 2.8 4.25 5 2.8 5 6.2
157 161157 TRỊNH THỊ NGỌC KHÁNH 12A8 CVA 4.2 2.75 4.3 2.8 4 6.8
158 161158 LA VĂN KHIÊM 12A3 CVA 8 7.75 5 3.3 4.8 6.2
159 161159 NGUYỄN GIA KHIÊM 12A1 CVA 7.4 4.25 4.8 3.3 7.5 6.6
160 161160 PHẠM LƯƠNG VÂN KIỀU 12A4 CVA 4.6 8 6.4 4.5 4.3 6
161 161161 ĐÀO TIẾN LÂM 12A4 CVA 6.2 5 4.8 3.5 4.5 6.4
162 161162 LÊ ĐỨC LÂM 12A2 CVA 5.4 5.5 4.6 5.25 5.8 8.25
163 161163 LÊ TÙNG LÂM 12A3 CVA 6.8 6.5 6 2.8 3.5 6
164 161164 NGUYỄN TIẾN LÂM 12A8 CVA 6.2 3.25 3.8 3.5 4.3 5.4
165 161165 TRỊNH VŨ LÂM 12A8 CVA 6.6 4 4 2.8 4.5 5.2
166 161166 BÙI HOÀNG LAN 12A1 CVA 6.6 6.25 5.3 4.3 7.5 7.6
167 161167 ĐẶNG DIỆU LINH 12A7 CVA 5.2 2 5 4 3.8 5.75
168 161168 ĐINH THỊ HOÀI LINH 12A5 CVA 5.4 4.25 5 3.3 6.5 6.8
169 161169 HÀ THÙY LINH 12A3 CVA 6.2 6.5 5 7.75 7.5 6.5
170 161170 HOÀNG NGUYỄN DIỆU LINH 12A2 CVA 7.6 4.5 4 4.3 5.3 5.6
171 161171 LÊ THỊ MAI LINH 12A2 CVA 7 5.25 4.8 5 6.8 6.6
172 161172 NGUYỄN DIỆU LINH 12A7 CVA 4.4 6.5 3.4 5.75 3.8 7.75
173 161173 NGUYỄN KHÁNH LINH 12A7 CVA 6.2 8 3.8 7.5 7 6
174 161174 NGUYỄN MAI LINH 12A3 CVA 4.6 7 5.8 6 7 7.25
175 161175 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 12A4 CVA 6 7.5 6.4 5.25 7.8 7.75
176 161176 THẠCH THỊ THÚY LINH 12A4 CVA 5 5.8 6.2 5 6.3 7.25
177 161177 TRẦN DIỄM PHƯƠNG LINH 12A1 CVA 8.4 4.25 6 5.8 8 4.6
178 161178 TRẦN THÙY LINH 12A6 CVA 4.4 8 5 4 3.3 5.75
179 161179 TRƯƠNG THÙY LINH 12A5 CVA 5.2 4.25 6.3 2.3 7 6
180 161180 LÊ ĐÌNH LONG 12A4 CVA 5.8 3.75 5.8 4.3 6.3 6.6
181 161181 ĐOÀN VŨ LY 12A6 CVA 5.8 2.5 4.3 2.8 7 4.6
182 161182 DƯƠNG KHÁNH LY 12A7 CVA 4.8 6.5 7.4 6.25 5.5 6
183 161183 NGUYỄN ĐOÀN DIỆU LY 12A8 CVA 5.8 7.3 3.6 6.25 7.5 7.5
184 161184 NGUYỄN HÀ LY 12A1 CVA 5.6 4.25 5.8 3.3 7.8 3.6
185 161185 VŨ LƯU LY 12A4 CVA 5.6 7 3.6 6 5.3 7.25
186 161186 ĐỖ NGỌC MAI 12A1 CVA 7.4 6 7.3 3.5 7.3 4.2
187 161187 ĐỖ THỊ NGỌC MAI 12A2 CVA 7.8 5.5 7 3.3 6 4.2
188 161188 DƯƠNG THÚY MAI 12A3 CVA 9 7 7.5 5.5 6.3 4
189 161189 NGUYỄN NGỌC MAI 12A6 CVA 5.8 2.5 5 2.8 6 4.4
190 161190 VŨ THỊ MAI 12A5 CVA 6 2 4.8 3.3 5.8 3
191 161191 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 12A8 CVA 3.6 1.75 3.3 1.3 4.5 2
192 161192 NGUYỄN HỮU MẠNH 12A2 CVA 8 2.75 7.3 4 5.3 5.8
193 161193 ĐỖ ANH MINH 12A7 CVA 4.8 1.75 7 4.3 6 5.4
194 161194 LÊ CÔNG MINH 12A3 CVA 7 2.5 4.3 3.8 4.8 4.6
195 161195 NGUYỄN VĂN MINH 12A6 CVA 5.4 4 3 1.8 6 3.2
196 161196 TRẦN THỊ TUỆ MINH 12A7 CVA 5.8 4.5 4.3 3.5 7.5 7.8
197 161197 TRỊNH TIẾN MINH 12A6 CVA 4.8 4 4 2 4 4.8
198 161198 ĐẶNG PHƯƠNG NAM 12A6 CVA 3.6 2.5 4.5 1.5 6 6
199 161199 HÀN ĐẶNG PHƯƠNG NAM 12A1 CVA 6.8 6.25 9.8 8.5 7 6.6
200 161200 HUỲNH VĂN NAM 12A5 CVA 5.6 5.5 8.2 5.5 5.8 6.75
201 161201 NGUYỄN HOÀI NAM 12A8 CVA 5 3.5 5.8 4 6 7.4
202 161202 NGUYỄN PHẠM HOÀI NAM 12A1 CVA 5 2.75 5 2.8 4 8.4
203 161203 NGUYỄN THÀNH NAM 12A7 CVA 4.6 3.75 4.3 0 5.5 6.2
204 161204 NGUYỄN TRỌNG NAM 12A6 CVA 7.4 4.75 5.3 3.3 2 4
205 161205 PHẠM NGỌC NAM 12A4 CVA 7.2 3.5 6.5 5.5 4 5
206 161206 PHẠM TRƯỜNG NAM 12A4 CVA 5.2 5 6 3.3 4.5 6.8
207 161207 VŨ PHƯƠNG NAM 12A4 CVA 6.4 6 8.4 5.25 8 8
208 161208 ĐINH HỒNG NGỌC 12A3 CVA 6.6 3.25 4 2.5 7 6.8
209 161209 LÊ PHƯƠNG NGỌC 12A7 CVA 5.6 4 3.8 1.8 5.8 5.2
210 161210 MAI ĐỨC NGỌC 12A8 CVA 5 4 4.8 2.3 5 4
211 161211 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 12A3 CVA 6 4.75 3.8 3 5 7.2
212 161212 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 12A3 CVA 6.6 4.25 4.5 2.5 5 7.2
213 161213 PHẠM HÀ BẢO NGỌC 12A2 CVA 4.4 3.25 4.3 1.5 6 7.6
214 161214 TRƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC 12A8 CVA 4.6 2 5.8 2.8 6 7.6
215 161215 ĐÀO LÊ NGUYÊN 12A7 CVA 5.8 4.75 4.3 2.8 6.5 4.2
216 161216 LÊ THỊ THẢO NGUYÊN 12A5 CVA 4.2 2.75 4.8 2.8 5.5 7.2
217 161217 NGÔ THẢO NGUYÊN 12A8 CVA 5.6 4.5 4.8 2.8 6.5 8.2
218 161218 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 12A7 CVA 5.8 4 5.5 3 6.5 5.8
219 161219 VŨ ĐỨC NHÂN 12A6 CVA 3.8 3.25 4.3 2.3 5.5 8.2
220 161220 NGUYỄN NGỌC NHI 12A8 CVA 4 7.5 4 3.75 6.3 6
221 161221 DƯƠNG HỒNG NHUNG 12A4 CVA 7 7.5 6.8 7 8 7.75
222 161222 HOÀNG HỒNG NHUNG 12A1 CVA 7 4.25 4.5 4 8.5 6.2
223 161223 LÂM ĐÀO TRANG NHUNG 12A4 CVA 4.8 3.75 4.8 2.5 5.5 5
224 161224 NGÔ THỊ HỒNG NHUNG 12A6 CVA 4.2 3.5 4.5 2.8 4 3.8
225 161225 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 12A7 CVA 4.2 5.8 6 5.5 7.3 6.75
226 161226 TRẦN THỊ TRANG NHUNG 12A8 CVA 7.6 4.75 7.5 3.3 7 6.6
227 161227 NGUYỄN NGỌC PHAN 12A8 CVA 8.2 4.5 5.8 3.3 2.5 3.6
228 161228 ĐỖ BÁ PHÚC 12A1 CVA 7 4 4.5 2.3 6 5.4
229 161229 ĐÀO VŨ VIỆT PHƯƠNG 12A7 CVA 5.4 5 6.4 5.25 6.5 7
230 161230 HOAFNG THỊ THU PHƯƠNG 12A2 CVA 5.6 4.5 5.5 5 5.5 5.6
231 161231 NGUYỄN THANH PHƯƠNG 12A4 CVA 3.4 5 7 8.5 7.8 7.5
232 161232 NGUYỄN THỊ ÁI PHƯƠNG 12A5 CVA 5.2 3.25 6 2 5.5 5.2
233 161233 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 12A4 CVA 5 5 5.2 6.25 7 8
234 161234 NGUYỄN THỊ LINH PHƯƠNG 12A3 CVA 4.4 2.75 3.3 3 5 4.4
235 161235 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 12A3 CVA 5.8 3 5 4.3 5 5
236 161236 PHẠM THỊ THU PHƯƠNG 12A8 CVA 4.8 4.5 5.3 4.8 4.5 4.6
237 161237 TRẦN MINH PHƯƠNG 12A8 CVA 4.4 6 5.8 7.5 6 6.5
238 161238 VŨ MAI PHƯƠNG 12A4 CVA 4.6 7.5 7.4 9.5 7.8 8.5
239 161239 VŨ THANH PHƯƠNG 12A6 CVA 4.2 5 4.6 5.5 5.8 7.25
240 161240 ĐỖ MINH QUANG 12A5 CVA 7 2.75 5.5 2.8 4.5 2.6
241 161241 NGUYỄN PHẠM DIỆU QUẾ 12A8 CVA 5.6 5 3.2 7 7.3 5.75
242 161242 ĐỖ THỊ THẢO QUYÊN 12A4 CVA 8 5.75 6.3 4.8 4.5 3.4
243 161243 ĐẶNG NHƯ QUỲNH 12A2 CVA 6.2 4 5.3 3.3 5.5 4.6
244 161244 LÊ PHƯƠNG QUỲNH 12A6 CVA 4.2 4 4.5 3.3 3 4.6
245 161245 NGUYỄN NGỌC QUỲNH 12A1 CVA 9.2 5.5 6 6.5 6 5.4
246 161246 NGUYỄN THỊ HƯƠNG QUỲNH 12A1 CVA 7.4 4.75 6 7.3 6.5 7
247 161247 NGUYỄN THỊ THU QUỲNH 12A8 CVA 5.8 4.75 4.8 5.5 5 4.4
248 161248 NGUYỄN THÚY QUỲNH 12A3 CVA 5.8 3 4.5 4.3 4.5 2.2
249 161249 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 12A5 CVA 4.4 3 5 4.3 5.5
250 161250 ĐÀO MINH SƠN 12A7 CVA 4.2 2.75 4.8 3.8 2.8 5.4
251 161251 NGUYỄN HỒNG SƠN 12A1 CVA 6.4 5.75 7.8 7.8 3.5 6.8
252 161252 PHẠM NGỌC SƠN 12A2 CVA 7.8 6.25 9 7.3 4.5 5.2
253 161253 TRẦN HÙNG SƠN 12A8 CVA 6.4 5 5.8 6.5 6.8 6.5
254 161254 TRẦN THÁI SƠN 12A4 CVA 8.8 6.75 7.8 5.3 2 5.6
255 161255 TRẦN XUÂN SƠN 12A1 CVA 7 3.5 6 6.8 2.8 6.4
256 161256 TRỊNH HỒNG SƠN 12A6 CVA 4.2 2 5 4.25 4.5 7.25
257 161257 DƯƠNG THẾ TÀI 12A7 CVA 3.8 2.75 5 4.5 1.8 3.8
258 161258 CAO THỊ THANH TÂM 12A5 CVA 4.4 2.5 3.8 3 5 3
259 161259 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 12A3 CVA 6 4.5 6.3 3.8 4.5 4.6
260 161260 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 12A5 CVA 6.4 3.75 5.8 3 2.5 3.4
261 161261 ĐẶNG MINH TÂN 12A6 CVA 2.6 2 3 3.3 1.5 1.8
262 161262 LÊ VĂN THÁI 12A7 CVA 4.4 1.75 4.8 3 3.5 3.2
263 161263 NGUYỄN THẾ THÁI 12A2 CVA 7.6 4 5.3 6 5 7.6
264 161264 PHẠM THỊ HỒNG THẮM 12A4 CVA 7.2 4 8 9 6.5 7
265 161265 BÙI ĐỨC THẮNG 12A6 CVA 6.6 4 3.5 1.3 1.8 5.8
266 161266 BÙI MINH THẮNG 12A1 CVA 8.8 4.25 4.8 3.3 3.5 7.6
267 161267 LÊ HỒNG THẮNG 12A2 CVA 7.6 6 4.8 1.8 4.8 7.6
268 161268 NGÔ ĐỨC THẮNG 12A1 CVA 5.8 4.5 5.8 3.8 4.5 4.6
269 161269 NGUYỄN MẠNH THẮNG 12A1 CVA 6.4 4.5 6.5 2.8 4 5.4
270 161270 TRẦN VĂN THẮNG 12A4 CVA 7.6 5 8 9 7.3 9
271 161271 VŨ NGUYÊN THẮNG 12A1 CVA 5.2 3.5 4.8 1.3 3.5 6
272 161272 HÀ THỊ KIỀU THANH 12A2 CVA 8.8 7.25 6.8 4.5 6 5.2
273 161273 HOÀNG VĂN THANH 12A8 CVA 7.6 2.75 4.8 2 2.5 2.4
274 161274 NGUYỄN THỊ THANH 12A2 CVA 7.6 4 5 2.8 6 4.4
275 161275 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH 12A3 CVA 6.4 3.75 4.5 4.5 6.5 4
276 161276 ĐỖ ĐỨC THÀNH 12A7 CVA 5.4 3.25 4.3 2.8 2.5 1.8
277 161277 NGUYỄN TUẤN THÀNH 12A5 CVA 6.8 3 3.8 1.5 4 4.4
278 161278 PHẠM ĐỨC THÀNH 12A8 CVA 6.2 3.75 4 4.5 3.5 5.2
279 161279 TRẦN ĐINH TIẾN THÀNH 12A7 CVA 5.2 3.2 5.75 7.5 7
280 161280 ĐẶNG THỊ THU THẢO 12A2 CVA 7.2 5 6.5 5 6 3.6
281 161281 ĐINH THỊ THẢO 12A1 Đồng Hỷ 7.8 4.25 5.3 2.3
282 161282 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO 12A6 CVA 7.6 6 5.2 7.25 9.3 8
283 161283 NGÔ THỊ XUÂN THẢO 12A6 CVA 5 5 7 4 9 7
284 161284 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 12A1 CVA 7.6 6 5.8 3.3 7 7
285 161285 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 12A2 CVA 7.4 4.75 6.3 5.5 5 5
286 161286 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 12A5 CVA 6.2 2.25 4.3 3.5 4.3 3.2
287 161287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 12A1 CVA 7.6 5.25 6 3 6 2.6
288 161288 NGUYỄN THỊ THẠCH THẢO 12A3 CVA 7.4 6 5.6 8 9 7
289 161289 NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG THẢO 12A3 CVA 7.6 5 4.6 3.5 6 7.75
290 161290 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO 12A1 CVA 9 8 5.5 3.3 5.5 5.4
291 161291 TẠ THỊ THANH THẢO 12A6 CVA 6.4 7 5.6 6.5 8.3 7.75
292 161292 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 12A1 CVA 7.6 4.25 5 4.3 6.5 4
293 161293 VŨ LAN THẢO 12A8 CVA 8 4.5 2.2 9.5 4.8 6.5
294 161294 TRẦN CHU THIỆN 12A4 CVA 6.6 4.5 3 3.8 4.3 5.2
295 161295 ĐẶNG THỊ THU 12 Sông Công 9.2 7.5 6.5 4.3
296 161296 NGUYỄN LỆ THU 12A5 CVA 7.4 4.75 6 3 2.8 2.4
297 161297 PHAN THỊ THU 12A1 Đồng Hỷ 3 3.3 2.5
298 161298 HÁN BÙI NGỌC THƯ 12A2 CVA 6 4.5 4.5 2.8 6.8 3.8
299 161299 ĐẶNG NHƯ THUẦN 12A7 CVA 5 6.8 5 7.5 7.8 8.25
300 161300 GIÁP THỊ THƯƠNG THƯƠNG 12A7 CVA 4.8 4.5 3.8 2.3 7 3.2
301 161301 NGUYỄN THANH THÚY 12A7 CVA 6 5.8 5.8 9.5 7.8 8.25
302 161302 NGUYỄN THỊ THU THỦY 12A6 CVA 6 3 2.5 3 5.5 6.2
303 161303 BÙI THỊ THỦY TIÊN 12A7 CVA 6.6 4.25 4.3 2.5 5.5 7.8
304 161304 CHU ĐỨC TIẾN 12A1 CVA 9 6 5.5 2.5 6 8.8
305 161305 TRẦN MẠNH TIẾN 12A5 CVA 5.6 3.25 5 3.8 3.3 7.6
306 161306 NGUYỄN TẤT TÍN 12A7 CVA 6.4 5.75 5.5 4.8 6 7.2
307 161307 ĐẶNG QUANG TOÀN 12A5 CVA 5 5.3 3.6 4.75 5 6.75
308 161308 NGUYỄN MAI TOÀN 12A5 CVA 5.8 5.25 5.3 4.8 4.8 2
309 161309 PHẠM ĐỨC TOÀN 12A3 CVA 8.2 3.25 8 4.3 6.8 7.2
310 161310 PHAN VĂN TOẢN 12A8 CVA 9 5.75 9 3.5 4.8 6.6
311 161311 HOÀNG NGỌC BẢO TRÂM 12A7 CVA 7 6.5 8.6 5.75 7 8
312 161312 HOÀNG THU TRANG 12A2 CVA 5.2 6 6.3 1 5.5 6
313 161313 NGUYỄN DƯƠNG HUYỀN TRANG 12A3 CVA 6.8 4.75 5.3 2.5 6.8 5.4
314 161314 NGUYỄN DƯƠNG HUYỀN TRANG 12A8 CVA 5 6.3 5 5.75 6.8 7.75
315 161315 NGUYỄN HÀ TRANG 12A6 CVA 4.4 5.3 4.4 5.75 6.8 7.5
316 161316 NGUYỄN QUỲNH TRANG 12A5 CVA 5.2 5 4.5 2.3 5.5 7.6
317 161317 NGUYỄN THỊ THU TRANG 12A2 CVA 5 5.75 5.3 3.5 7.5 7.2
318 161318 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 12A2 CVA 7.6 7.3 6.8 4.5 9 8.75
319 161319 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 12A6 CVA 5.2 3 2.8 2 6.3 5.2
320 161320 TRẦN THỊ TRANG 12A5 CVA 5.8 7.3 5.8 6.5 7.5 6.75
321 161321 TRỊNH THÙY TRANG 12A8 CVA 5 7 6.4 9.25 8.5 7.75
322 161322 VŨ THỊ TRANG 12A7 CVA 5.2 3.25 4.8 2.8 6.8 7
323 161323 VŨ THỊ HUYỀN TRANG 12A7 CVA 6.6 6 7.4 9.25 7.8 4.75
324 161324 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH 12A7 CVA 5 7.3 7.8 9.25 7.8 7.25
325 161325 TẠ MAI TRINH 12A1 CVA 8.4 6 7 4 7 8.4
326 161326 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG 12A1 CVA 7 5.75 4.5 2 5 5.8
327 161327 TRẦN MINH TRUNG 12A7 CVA 4.6 4.25 3.8 2.5 5 6
328 161328 TRỊNH QUANG TRUNG 12A8 CVA 3.6 1 2.8 2.8 4.5 5.6
329 161329 NGUYỄN LAM TRƯỜNG 12A2 CVA 8.4 5.25 6.3 3.5 5 7
330 161330 QUÁCH HOÀNG TRƯỜNG 12A4 CVA 5 5 4.8 3.3 6.3 4
331 161331 HÀ DUY 12A5 CVA 6.2 3.5 5.8 4.5 3.8 1.6
332 161332 HÀ MINH TUẤN 12A8 CVA 4.6 5.5 6 4.25 6.3 5.75
333 161333 HÀN NHẬT TUẤN 12A1 CVA 7.8 4.5 5.5 3.8 7 5
334 161334 LÊ MINH TUẤN 12A3 CVA 5.2 3.75 8 1.5 5.5 4.8
335 161335 NGUYỄN ANH TUẤN 12A2 CVA 7.6 5.75 7 3 6 5.8
336 161336 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 12A6 CVA 4.6 3.25 6.3 2.3 5.8 6.4
337 161337 NGUYỄN NGỌC ANH TUẤN 12A7 CVA 5.2 5 4.3 2.5 5.5 6.6
338 161338 VŨ MẠNH TUẤN 12A5 CVA 4 2.75 4.8 3 6 5
339 161339 VƯƠNG THANH TUNG 12A8 CVA 3.6 2.5 4.5 2.3 3.5 6.4
340 161340 NGUYỄN HOÀNG TÙNG 12A4 CVA 5.8 4.5 4.8 4 6.3 4.8
341 161341 PHAN VIỆT TÙNG 12A3 CVA 7.8 4.5 4.5 2.5 4.5 5.2
342 161342 TRƯƠNG SƠN TÙNG 12A5 CVA 7.4 4.25 5.8 1.8 6 4.8
343 161343 TRẦN THỊ KHÁNH TUYẾN 12A6 CVA 4.8 7 4.8 9.25 7.3 9.5
344 161344 BÙI THỊ UYÊN 12A5 CVA 3.4 7.5 5.6 6.75 8 6
345 161345 DƯƠNG THỊ THU UYÊN 12A7 CVA 5 4.25 3.5 2.5 4.5 3.8
346 161346 PHẠM THỊ THU UYÊN 12A2 CVA 7.2 5.75 6.5 3.5 6.5 5.6
347 161347 TRẦN THU UYÊN 12A3 CVA 9 5.25 5.8 2.3 6.5 6
348 161348 VÕ THỊ THU UYÊN 12A3 CVA 5.6 4.5 6.6 5.25 6.3 8
349 161349 NGUYỄN HỒNG VÂN 12A1 CVA 7.8 4.75 4.8 3.5 3.5 4.4
350 161350 VŨ ANH VĂN 12A6 CVA 4.4 3 4.3 3.8 3 4
351 161351 PHẠM HỒNG VIỆT 12A2 CVA 7.2 3.25 5.5 2.5 5 7.8
352 161352 PHẠM THANH VƯƠNG 12A7 CVA 5.6 3.5 5.3 2.5 5.5 6.4
353 161353 TRỊNH THỊ THANH XUÂN 12A8 CVA 6.8 3 4.3 2.8 5 6.6
354 161354 NGUYỄN HẢI YẾN 12A6 CVA 5 5 7.4 8 5.3 7.5
355 161355 TRẦN BẢO YẾN 12A5 CVA 5.6 4.25 3.5 2.3 5 7.4
356 161356 NGUYỄN NGỌC LAN 11A6 CVA 5
357 161357 ĐỖ NGỌC 11A6 CVA
358 161358 TRẦN THỊ LỆ GIANG 11A6 CVA 5
359 161359 HOÀNG NGÔ NHÂN ĐẠO 11A6 CVA
360 161360 LƯU THỊ THU 11A6 CVA 5.5
361 161361 VŨ THỊ TRANG NHUNG 11A6 CVA
362 161362 DƯƠNG QUANG HUY 11A6 CVA
363 161363 TRỊNH THỊ THƯƠNG THƯƠNG 0 Sông Công 5.2 7.2
364 161364 PHÍ THU HƯƠNG 11A1 CVA 8
365 161365 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG 0 Phú Bình
366 161366 CAO THU HẰNG 11A1 CVA 6.5
367 161367 NGUYỄN THỊ NGỌC QUỲNH 11A1 CVA 5
368 161368 BÙI THU HẰNG 12A4 Phú Bình 3.75 5
369 161369 DƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG 11A4 CVA 3.3
370 161370 NGUYỄN NHẬT LINH 10A4 CVA
371 161371 NGUYỄN QUỲNH MAI 11A1 CVA 7
372 161372 ĐỖ NGỌC HIỀN 12 Phú Lương 4.4
373 161373 LÊ NGUYỄN THÙY TRANG 11A1 CVA 7.6
374 161374 TÔ HUYỀN TRANG 11A6 CVA 4.4
375 161375 PHAN THỊ THU 0 Đồng Hỷ 5
376 161376 NGUYỄN THANH TÙNG 11A5 CVA
377 161377 NGUYỄN TÙNG LÂM 0 Gang thép
378 161378 NGUYỄN QUỲNH ANH 12A10 Phú Lương 6.2
379 161379 LÝ THỊ DỊU 12A10 Phú Lương 7 6.5
380 161380 NGUYỄN THỊ DOAN 12A10 Phú Lương 5.8
381 161381 NGÔ THỊ DUNG 12A10 Phú Lương 7.2
382 161382 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG 12A10 Phú Lương 9
383 161383 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 12A10 Phú Lương 7.6
384 161384 TẠ THU 12A10 Phú Lương 8.8
385 161385 MẪN THỊ HẠNH 12A10 Phú Lương 7.8
386 161386 NGHIÊM XUÂN HIẾU 12A10 Phú Lương 4.4
387 161387 NGUYỄN THỊ HỒNG 12A10 Phú Lương 6.4
388 161388 ĐOÀN THỊ HUYỀN 12A10 Phú Lương 5.2 5 4
389 161389 ĐỖ THỊ LAN 12A10 Phú Lương 6.6
390 161390 NGHIÊM NHẬT LIHH 12A10 Phú Lương 7.6
391 161391 NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG 12A10 Phú Lương 8.8
392 161392 ĐÀO DUY NHẬT 12A10 Phú Lương 9.6
393 161393 LÊ DUY PHÚC 12A10 Phú Lương 4.8
394 161394 LƯU THÙY PHƯƠNG 12A10 Phú Lương 4
395 161395 NGUYỄN THỊ QUÝ 12A10 Phú Lương 6.2
396 161396 NGUYỄN MINH TÂN 12A10 Phú Lương 7.2
397 161397 NGUYỄN THỊ THẮM 12A10 Phú Lương 6.8 6
398 161398 LƯƠNG THỊ THU 12A10 Phú Lương 5.2
399 161399 ĐỖ TIẾN TRUNG 12A10 Phú Lương 8.4
400 161400 TRƯƠNG TRỌNG TÙNG 12A10 Phú Lương 8
401 161401 NGUYỄN THỊ UYÊN 12A10 Phú Lương 6.2
402 161402 TRẦN THU 12A1 Phú Bình 7.2
403 161403 NGUYỄN ĐÌNH HUY 12A1 Phú Bình 7.4
404 161404 NGUYỄN QUANG HUY 12A1 Phú Bình 8.4
405 161405 HOÀNG MINH QUÂN 12A1 Phú Bình 7.6 6.3 3
406 161406 VŨ TÙNG SƠN 12A1 Phú Bình 5.4
407 161407 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 12A1 Phú Bình 9.8
408 161408 PHÙNG VĂN BÌNH 0 Tự do 8.25 7
409 161409 DƯƠNG VĂN VIỆT 0 Tự do 4.75 6.5
410 161410 DƯƠNG XUÂN SƠN 0 Tự do 8.75 7.8
411 161411 TRẦN TIẾN DŨNG 0 Tự do 5.75 8.3
412 161412 DƯƠNG ĐÌNH SANG 0 Tự do 5.25 7
413 161413 DƯƠNG HẢI LONG 0 Tự do 8.5 8.3
414 161414 NGUYỄN THỊ MAI THU 0 Tự do 5.5 9.3
415 161415 ĐỒNG THỊ HOA QUỲNH 0 Tự do 8.75 8
416 161416 HOÀNG CÔNG THÀNH 0 Tự do 7 7.5
417 161417 DƯƠNG THỊ HOÀN 0 Tự do 7.75 8
418 161418 HOÀNG THỊ THOA 12A1 Phú Bình 4.2
419 161419 ĐÀO THỊ PHƯƠNG THẢO 12A1 Phú Bình 5.4
420 161420 DƯƠNG THỊ LOAN 12A1 Phú Bình
421 161421 PHÙ VĂN ĐỨC 12A1 Phú Bình 6.8
422 161422 NGUYỄN THỊ TRANG 12A3 Phú Bình 3.4 2
423 161423 TRIỆU LÊ ANH QUÂN 12A3 Phú Bình 4 3.6
424 161424 LÊ THỊ THU 12A3 Phú Bình 2.8 3.6
425 161425 NGUYỄN THỊ LINH 12A3 Phú Bình 3.4 3.2
426 161426 NGUYỄN HỮU MẠNH 12A9 Phú Bình 6.8
427 161427 HOÀNG VĂN HUY 0 Phú Bình 2.8 3.25 3.8 2.3 3.2
428 161428 VŨ THẠCH TOÀN 0 Phú Bình 4.8 3.5 5.5 3.8 2.4
429 161429 NGUYỄN VĂN KIÊN 0 Phú Bình 4.6 4.25 4.5 3.8 3.8
430 161430 NGUYỄN THỊ MẾN 0 Phú Bình 7.8
431 161431 PHẠM TRUNG HIẾU 0 Sông Công 7.8 6.75 6.3
432 161432 TẠ MINH NAM 0 Sông Công 6.8
433 161433 ĐỖ NGỌC SƠN 0 Sông Công 6.2 5.5 5.5
434 161434 NGUYỄN ĐỨC HIỀN 0 Sông Công 7.8
435 161435 NGUYỄN VIỆT THÁI 0 Sông Công 2.6 2.5 3.8
436 161436 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 0 Sông Công 6.4 5.25 5
437 161437 TẠ THU THẢO 0 Sông Công 7.2 5.25
438 161438 TRƯƠNG ĐỨC TÀI 0 Sông Công 2.8 1 4.5 4
439 161439 NGÔ QUỐC HUY 0 Sông Công 7.2 6.5 6.5
440 161440 NGUYỄN THỊ HẢI ANH 0 Sông Công 7.4 4.75 5.8
441 161441 ĐOÀN KIM NGÂN 0 Sông Công 8 6.75 6.5
442 161442 NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG NAM 0 Sông Công 7.8 6.25 5.3 4.8
443 161443 NGÔ HOÀNG DƯƠNG 0 Sông Công 5.8 3 4.3
444 161444 TRẦN KHÁNH LINH 0 Chuyên 8.4 5 4.3 2.8 7.8
445 161445 TRẦN THỊ KIM ANH 12C1 Sông Công 8.75 8.3
446 161446 TRẦN MINH NGỌC 12C3 Sông Công 8.25 8.3
447 161447 VŨ THANH PHƯƠNG 12C9 Sông Công
448 161448 VŨ THỊ YẾN 12C9 Sông Công
449 161449 NGUYỄN MINH THẮNG 12C2 Sông Công
450 161450 DƯƠNG NGỌC HUY 12C3 Sông Công
451 161451 DƯƠNG THỊ DUYÊN 12C8 Sông Công 4 3.8
452 161452 HOÀNG HÀ LINH 0 Phú Bình
453 161453 NGUYỄ THỊ LINH 0 Phú Bình
454 161454 ĐINH MINH THÀNH 0 Phú Bình 4.6 2.25 5
455 161455 NGUYỄN VĂN CHINH 0 Phú Bình 8
456 161456 HOÀNG KHÁNH TOÀN 0 Phú Bình
457 161457 NGÔ XUÂN BÁCH 0 Phú Bình 3
458 161458 NGUYỄN PHÚ ĐỨC 11A1 CVA 4.3
459 161459 NGUYỄN LAN PHƯƠNG 11A1 CVA 6 4.2
460 161460 LÊ THỊ KIM KHÁNH 11A1 CVA 5
461 161461 LẠI ĐỖ PHƯƠNG ANH 11A1 CVA 7.2
462 161462 DƯƠNG THU HƯƠNG 11A1 CVA 4.4 7.2
463 161463 LÊ THU HẢI 11A1 CVA 7.6
464 161464 ĐẶNG THÙY LINH 11A1 CVA 5.25
465 161465 DƯƠNG THỊ VÂN ANH 11A1 CVA 9
466 161466 NGUYỄN NGỌC TRANG 11A1 CVA 6
467 161467 NGUYỄN THỊ THU NGA 11A1 CVA
468 161468 ĐỖHOÀNG ANH 0 Tự do 8.75 9.5
471 161471 VŨ NHƯ QUỲN 0 Ngô quyền 7
472 161472 TẠ THỊ HUYỀN 0 Lương phú 6
473 161473 0 HOÀNG 0 Lương phú 4.2
Tác giả: admin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thông báo